hollerith card

hollerith card

A librarian files a hollerith card in a large wooden catalog cabinet.

Định nghĩa

Danh từ: - Thẻ Hollerith: Một loại thẻ bìa cứng có thể ghi dữ liệu dưới dạng các lỗ đục. Dữ liệu được mã hóa bằng cách đục lỗcác vị trí cụ thể trên thẻ, sau đó có thể được đọc bằng máy. Đây một công nghệ tiền thân của lưu trữ dữ liệu điện tử, được phát minh bởi Herman Hollerith vào cuối thế kỷ 19 để xử lý dữ liệu điều tra dân số Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Dữ liệu điều tra dân số được xử lý bằng cách sử dụng thẻ Hollerith vào cuối những năm 1800.)
  • (Mỗi thẻ Hollerith chỉ có thể lưu trữ một lượng thông tin hạn chế, chẳng hạn như tuổi hoặc nghề nghiệp của một người.)
  • (Các thư viện từng sử dụng thẻ Hollerith để theo dõi việc mượn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to punch a hollerith card": đục lỗ trên thẻ Hollerith để ghi dữ liệu.
    • Operators had to carefully punch each hollerith card according to a specific pattern. (Các nhân viên vận hành phải cẩn thận đục lỗ từng thẻ Hollerith theo một mẫu cụ thể.)
  • "hollerith card reader": máy đọc thẻ Hollerith, thiết bị dùng để giải mã dữ liệu từ thẻ.
    • The hollerith card reader could process thousands of cards per hour. (Máy đọc thẻ Hollerith có thể xử lý hàng nghìn thẻ mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punched card (danh từ): thẻ đục lỗ, một thuật ngữ chung hơn cho loại thẻ này, không chỉ riêng thẻ Hollerith.
    • Before computers, punched cards were widely used for data entry. (Trước khi máy tính, thẻ đục lỗ được sử dụng rộng rãi để nhập dữ liệu.)
  • Hollerith machine (danh từ): máy Hollerith, thiết bị đọc xử lý thẻ Hollerith.
    • The Hollerith machine revolutionized data processing in the 1890s. (Máy Hollerith đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu vào những năm 1890.)
Từ đồng nghĩa
  • Punched card: thẻ đục lỗ (thuật ngữ chung).
  • Data card: thẻ dữ liệu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hollerith card" đây thuật ngữ lịch sử kỹ thuật.